Đang tải...
Pinyin không dấu: xingcheng / xing cheng
形成 (xíng chéng) nghĩa là “hình thành, tạo thành; dẫn đến, gây ra”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
形成在这里。
Xíngchéng zài zhèlǐ.
Formation is here.
Cập nhật: 2026-05-27