Đang tải...
Pinyin không dấu: xingrong / xing rong
形容 (xíng róng) nghĩa là “(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我无法形容我的感受。
Wǒ wúfǎ xíngróng wǒ de gǎnshòu.
I can't describe my feelings.
Cập nhật: 2026-05-27