Đang tải...
Phồn thể: 當選
Pinyin không dấu: dangxuan / dang xuan
当选 (dāng xuǎn) nghĩa là “đắc cử, trúng cử”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 當選 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他当选为班长,大家很支持。
Tā dāngxuǎn wéi bānzhǎng.
He was elected class monitor.
Cập nhật: 2026-05-27