Đang tải...
Phồn thể: 彎曲
Pinyin không dấu: wanqu / wan qu
弯曲 (wān qū) nghĩa là “cong (uốn khúc)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 彎曲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这条小路弯曲地通向山顶。
Zhè tiáo xiǎolù wānqū de tōng xiàng shāndǐng.
This path curves its way to the mountaintop.
Cập nhật: