Đang tải...
Phồn thể: 開關
Pinyin không dấu: kaiguan / kai guan
开关 (kāi guān) nghĩa là “công tắc (bật/tắt)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 開關 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请把灯的开关关上。
Qǐng bǎ dēng de kāi guān guānshang.
Please turn off the light switch.
Cập nhật: