Đang tải...
底 (de) nghĩa là “đáy; cuối”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
杯子的底部有个洞。
Bēizi de dǐbù yǒu gè dòng.
There's a hole at the bottom of the cup.
Cập nhật: 2026-05-27