Đang tải...
Phồn thể: 廣闊
Pinyin không dấu: guangkuo / guang kuo
广阔 (guǎng kuò) nghĩa là “rộng lớn, bao la (quảng lạc)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 廣闊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
草原上有广阔的牧场。
Cǎoyuán shàng yǒu guǎng kuò de mùchǎng.
There are vast pastures on the grassland.
Cập nhật: