Đang tải...
Phồn thể: 廣告
Pinyin không dấu: guanggao / guang gao
广告 (guǎng gào) nghĩa là “quảng cáo”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 廣告 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 项
Tập viết từng chữ:
我看到了广告。
Wǒ kàndào le guǎnggào.
I saw an advertisement.
Cập nhật: 2026-05-27