Đang tải...
Phồn thể: 年紀
Pinyin không dấu: nianji / nian ji
年纪 (nián jì) nghĩa là “tuổi tác”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 年紀 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 把,个
他年纪虽然不大,但很成熟。
Tā niánjì suīrán bú dà, dàn hěn chéngshóu.
Although he is not old, he is very mature.
Cập nhật: