Đang tải...
Phồn thể: 工程師
Pinyin không dấu: gongchengshi / gong cheng shi
工程师 (gōng chéng shī) nghĩa là “kỹ sư”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 工程師 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,位,名
她梦想成为一名软件工程师。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng ruǎnjiàn gōngchéngshī.
She dreams of becoming a software engineer.
Cập nhật: