Đang tải...
Phồn thể: 層次
Pinyin không dấu: cengci / ceng ci
层次 (céng cì) nghĩa là “trình độ, tầng lớp, mức độ”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 層次 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这篇文章层次分明。
Zhè piān wénzhāng céngcì fēnmíng.
This article has clear levels.
Cập nhật: