Đang tải...
Phồn thể: 家電
Pinyin không dấu: jiadian / jia dian
家电 (jiā diàn) nghĩa là “đồ điện gia dụng (máy)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 家電 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家商场在搞家电促销活动。
Zhè jiā shāngchǎng zài gǎo jiā diàn cùxiāo huódòng.
This store is having a home appliance sale.
Cập nhật: