Đang tải...
Pinyin không dấu: dingqi / ding qi
定期 (dìng qī) nghĩa là “định ngày, định thời gian; định kỳ, theo thời hạn”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我们定期举行会议。
Wǒmen dìngqī jǔxíng huìyì.
We hold meetings regularly.
Cập nhật: 2026-05-27