Đang tải...
định ngày, định thời gian; định kỳ, theo thời hạn
quyết định; cố định
kỳ, thời kỳ; kỳ hạn, thời hạn; hẹn; mong đợi, hy vọng, kỳ vọng; khoá, kỳ học
我们定期举行会议。
Tập viết từng chữ