Đang tải...
Phồn thể: 定時
Pinyin không dấu: dingshi / ding shi
定时 (dìng shí) nghĩa là “định giờ, hẹn giờ”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 定時 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他每天定时起床锻炼。
Tā měitiān dìng shí qǐchuáng duànliàn.
He gets up at a fixed time every day to exercise.
Cập nhật: