Đang tải...
Pinyin không dấu: ruxia / ru xia
如下 (rú xià) nghĩa là “như dưới đây (dẫn liệt kê)”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
具体安排如下。
Jùtǐ ānpái rúxià.
The specific arrangements are as follows.
Cập nhật: 2026-07-18