Đang tải...
Phồn thể: 頭疼
Pinyin không dấu: touteng / tou teng
头疼 (tóu téng) nghĩa là “đau đầu (nhức)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 頭疼 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个问题真让人头疼。
Zhè ge wèntí zhēn ràng rén tóuténg.
This problem really gives people a headache.
Cập nhật: