Đang tải...
Phồn thể: 太陽能
Pinyin không dấu: taiyangneng / tai yang neng
太阳能 (tài yáng néng) nghĩa là “năng lượng mặt trời”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 太陽能 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
越来越多的家庭使用太阳能。
Yuè lái yuè duō de jiātíng shǐyòng tàiyángnéng.
More and more families are using solar energy.
Cập nhật: