Đang tải...
Phồn thể: 天然氣
Pinyin không dấu: tianranqi / tian ran qi
天然气 (tiān rán qì) nghĩa là “khí thiên nhiên”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 天然氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们家用天然气做饭。
Wǒmen jiā yòng tiānránqì zuòfàn.
Our family uses natural gas to cook.
Cập nhật: