Đang tải...
Pinyin không dấu: tianwen / tian wen
天文 (tiān wén) nghĩa là “thiên văn”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他从小就对天文感兴趣。
Tā cóng xiǎo jiù duì tiānwén gǎn xìngqù.
He has been interested in astronomy since childhood.
Cập nhật: 2026-05-27