Đang tải...
Pinyin không dấu: dashi / da shi
大使 (dà shǐ) nghĩa là “đại sứ (ngoại giao)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 名,位
他被任命为驻美大使。
Tā bèi rènmìng wéi zhù Měi dàshǐ.
He was appointed ambassador to the United States.
Cập nhật: