Đang tải...
Phồn thể: 外國
Pinyin không dấu: waiguo / wai guo
外国 (wài guó) nghĩa là “nước ngoài”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 外國 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
他是外国人。
Tā shì wàiguó rén.
He is a foreigner.
Cập nhật: 2026-07-18