Đang tải...
Phồn thể: 堅固
Pinyin không dấu: jiangu / jian gu
坚固 (jiān gù) nghĩa là “kiên cố”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 堅固 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这座桥很坚固。
Zhè zuò qiáo hěn jiāngù.
This bridge is very sturdy.
Cập nhật: 2026-05-27