Đang tải...
Phồn thể: 回頭
Pinyin không dấu: huitou / hui tou
回头 (huí tóu) nghĩa là “quay đầu (lại)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 回頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他回头看了一眼。
Tā huítóu kàn le yī yǎn.
He turned his head for a glance.
Cập nhật: 2026-07-18