Đang tải...
Pinyin không dấu: shangpin / shang pin
商品 (shāng pǐn) nghĩa là “hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这家商店的商品质量很好。
Zhè jiā shāngdiàn de shāngpǐn zhìliàng hěn hǎo.
The quality of goods in this store is very good.
Cập nhật: