Đang tải...
Pinyin không dấu: mingling / ming ling
命令 (mìng lìng) nghĩa là “mệnh lệnh, ra lệnh”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 道,个
Tập viết từng chữ:
他下了一个命令。
Tā xiàle yīge mìnglìng.
He gave an order
Cập nhật: 2026-05-27