Đang tải...
Phồn thể: 聽見
Pinyin không dấu: tingjian / ting jian
听见 (tīng jiàn) nghĩa là “nghe thấy”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 聽見 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我听见有人说话。
Wǒ tīngjiàn yǒu rén shuōhuà.
I heard someone talking.
Cập nhật: 2026-07-18