Đang tải...
Phồn thể: 嚮導
Pinyin không dấu: xiangdao / xiang dao
向导 (xiàng dǎo) nghĩa là “hướng dẫn viên, người dẫn đường”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 嚮導 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们请了一位当地的向导。
Wǒmen qǐng le yī wèi dāngdì de xiàngdǎo.
We hired a local guide.
Cập nhật: