Đang tải...
Pinyin không dấu: tonghang / tong hang
同行 (tóng háng) nghĩa là “cùng ngành (đồng nghiệp)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他和几位同行交流了经验。
Tā hé jǐ wèi tóngháng jiāoliú le jīngyàn.
He exchanged experiences with several peers in the field.
Cập nhật: