Đang tải...
Pinyin không dấu: hecheng / he cheng
合成 (hé chéng) nghĩa là “tổng hợp, hợp thành”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这种材料是合成的。
Zhè zhǒng cáiliào shì héchéng de.
This material is synthetic.
Cập nhật: 2026-05-27