Đang tải...
Phồn thể: 發行
Pinyin không dấu: faxing / fa xing
发行 (fā xíng) nghĩa là “phát hành (sách báo, tiền tệ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 發行 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家公司计划发行新股票。
Zhè jiā gōngsī jìhuà fāxíng xīn gǔpiào.
This company plans to issue new stocks.
Cập nhật: