Đang tải...
Phồn thể: 協議
Pinyin không dấu: xieyi / xie yi
协议 (xié yì) nghĩa là “hiệp nghị, thỏa thuận, bản hợp đồng”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 協議 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 项
双方签订了合作协议。
Shuāngfāng qiāndìng le hézuò xiéyì.
Both sides signed a cooperation agreement.
Cập nhật: