Đang tải...
Phồn thể: 協商
Pinyin không dấu: xieshang / xie shang
协商 (xié shāng) nghĩa là “hiệp thương (bàn bạc)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 協商 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
双方正在协商解决方案。
Shuāngfāng zhèngzài xiéshāng jiějué fāng'àn.
Both sides are negotiating a solution.
Cập nhật: