Đang tải...
Phồn thể: 勇氣
Pinyin không dấu: yongqi / yong qi
勇气 (yǒng qì) nghĩa là “dũng khí”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 勇氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
面对困难时,我们需要勇气和决心去克服它。
Miànduì kùnnan shí, wǒmen xūyào yǒngqì hé juéxīn qù kèfú tā.
When facing difficulties, we need courage and determination to overcome them.
Cập nhật: