Đang tải...
Phồn thể: 勞動
Pinyin không dấu: laodong / lao dong
劳动 (láo dòng) nghĩa là “lao động”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 勞動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 次
劳动创造了人类的文明。
Láodòng chuàngzào le rénlèi de wénmíng.
Labor created human civilization.
Cập nhật: