Đang tải...
Phồn thể: 制約
Pinyin không dấu: zhiyue / zhi yue
制约 (zhì yuē) nghĩa là “trị an (trật tự an ninh)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 制約 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
资金不足制约了公司的发展。
Zījīn bùzú zhìyuē le gōngsī de fāzhǎn.
Insufficient funds restricted the company's development.
Cập nhật: