Đang tải...
Pinyin không dấu: zhiding / zhi ding
制定 (zhì dìng) nghĩa là “thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
政府正在制定新的环保政策来保护自然资源。
Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng xīn de huánbǎo zhèngcè lái bǎohù zìrán zīyuán.
The government is formulating new environmental policies to protect natural resources.
Cập nhật: