Đang tải...
Pinyin không dấu: fenxi / fen xi
分析 (fēn xī) nghĩa là “phân tích”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
这篇论文需要详细分析数据。
Zhè piān lùnwén xūyào xiángxì fēnxī shùjù.
This paper requires detailed data analysis.
Cập nhật: 2026-05-27