Đang tải...
出事 (chū shì) nghĩa là “xảy ra việc, gặp chuyện”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
昨天高速公路上出事了。
Zuótiān gāosù gōnglù shàng chūshì le, dǔ le hǎo jǐ gè xiǎoshí.
There was an accident on the highway yesterday, causing several hours of traffic jams.
Cập nhật: