Đang tải...
Phồn thể: 養老
Pinyin không dấu: yanglao / yang lao
养老 (yǎng lǎo) nghĩa là “dưỡng lão (nuôi già)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 養老 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他退休后回乡下养老。
Tā tuìxiū hòu huí xiāngxia yǎnglǎo.
After retirement he went back to the countryside to enjoy his old age.
Cập nhật: