Đang tải...
Phồn thể: 關鍵
Pinyin không dấu: guanjian / guan jian
关键 (guān jiàn) nghĩa là “mấu chốt, then chốt”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 關鍵 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
坚持是成功的关键。
Jiānchí shì chénggōng de guānjiàn.
Persistence is the key to success.
Cập nhật: