Đang tải...
Phồn thể: 便條
Pinyin không dấu: biantiao / bian tiao
便条 (biàn tiáo) nghĩa là “mảnh giấy ghi chú”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 便條 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 张,个
我给他留了张便条。
Wǒ gěi tā liú le zhāng biàntiáo.
I left him a note.
Cập nhật: