Đang tải...
Phồn thể: 低頭
Pinyin không dấu: ditou / di tou
低头 (dī tóu) nghĩa là “cúi đầu, gục đầu”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 低頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他低头思考问题。
Tā dītóu sīkǎo wèntí.
He lowered his head to think about the problem.
Cập nhật: 2026-07-18