Đang tải...
Phồn thể: 傳出
Pinyin không dấu: chuanchu / chuan chu
传出 (chuán chū) nghĩa là “truyền ra, đồn đãi, phát ra”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 傳出 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
房间里传出美妙的音乐。
Fángjiān lǐ chuán chū měimiào de yīnyuè.
Beautiful music came from the room.
Cập nhật: