Đang tải...
Phồn thể: 產量
Pinyin không dấu: chanliang / chan liang
产量 (chǎn liàng) nghĩa là “sản lượng”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 產量 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
今年的粮食产量增加了。
Jīnnián de liángshi chǎnliàng zēngjiā le.
This year's grain output increased.
Cập nhật: