Đang tải...
Phồn thể: 乳製品
Pinyin không dấu: ruzhipin / ru zhi pin
乳制品 (rǔ zhì pǐn) nghĩa là “sản phẩm từ sữa (bơ, phô mai...)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 乳製品 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
乳制品含有丰富的钙质。
Rǔzhìpǐn hányǒu fēngfù de gàizhì.
Dairy products are rich in calcium.
Cập nhật: