Đang tải...
Pinyin không dấu: pingpangqiu / ping pang qiu
乒乓球 (pīng pāng qiú). Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
Cập nhật: 2026-07-05