Đang tải...
Phồn thể: 樂觀
Pinyin không dấu: leguan / le guan
乐观 (lè guān) nghĩa là “lạc quan, vui vẻ, yêu đời”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 樂觀 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他对生活充满乐观态度。
Tā duì shēnghuó chōngmǎn lèguān tàidu.
He is full of optimistic attitude towards life.
Cập nhật: