Đang tải...
Pinyin không dấu: zhiwai / zhi wai
之外 (zhī wài) nghĩa là “bên dưới, ở dưới (vị trí)”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
除此之外,还有别的问题吗?
Chú cǐ zhī wài, hái yǒu bié de wèntí ma?
Besides this, are there any other questions?
Cập nhật: