Đang tải...
Phồn thể: 個體
Pinyin không dấu: geti / ge ti
个体 (gè tǐ) nghĩa là “cá thể”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 個體 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
要尊重个体差异。
Yào zūnzhòng gètǐ chāyì.
Individual differences should be respected.
Cập nhật: 2026-05-27